Tổng quan

Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
19/08/2019 HCM Giữ 17040 17040
12/08/2019 SSI Mua 20100 20100
01/07/2019 SASC Mua 29250 29250
25/06/2019 DNSE Giữ 22000 22000
14/06/2019 SSI Mua 20100 20100
29/05/2019 FPTS Mua 21500 21500
18/04/2019 SSI Không có Không có Không có
18/04/2019 HCM Bán 14740 14740
27/03/2019 FPTS Mua 18000 18000
28/02/2019 EPS Mua 15000 16000

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 9.000 0 (0) 18,29 0,90
DPR 37.900 0 (0) 8,70 0,81
DRI 7.632 -168 (-2,15) 10,26 0,48
DTT 11.950 0 (0) 18,44 0,79
GER 8.800 0 (0) 335,95 0,49
GVR 11.972 -428 (-3,45) 19,53 1,19
HCD 3.500 +10 (+2,94) 3,03 0,27
HNP 13.700 -2.200 (-13,84) 5,17 0,50
HRC 47.000 0 (0) 187,68 2,68
IRC 10.000 0 (0) 20,16 0,93
NHH 27.900 0 (0) 3,69 0,60
NNG 5.999 -1 (-0,02) -0,91 0,35
NSG 9.800 0 (0) 30,82 0,92
PGN 0 -9.600 (-100,00) 12,04 0,87
PHR 54.900 -10 (-0,18) 13,09 2,76
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 31/05/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 46,62%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 06/05/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2018 29/03/2019
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2018 31/01/2019

Xem thêm