Tổng quan

Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
13/05/2020 FPTS Mua 15400 15400
27/02/2020 SSI Mua 18000 18000
26/02/2020 BSI Không có 15000 15000
04/12/2019 BSI Không có 15900 15900
28/10/2019 SASC Mua 29250 29250
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
16/10/2019 VCSC Không có Không có Không có
12/08/2019 SSI Mua 20100 20100
01/07/2019 SASC Mua 29250 29250
25/06/2019 DNSE Giữ 22000 22000

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 9.000 0 (0) 13,40 0,81
DRG 5.900 +700 (+13,46) 72,96 0,48
DRI 4.203 -97 (-2,26) 15,09 0,37
GER 8.600 0 (0) 19,05 0,75
GVR 13.000 +45 (+3,58) 15,60 1,03
HCD 2.910 -5 (-1,68) 5,55 0,23
HNP 19.700 0 (0) 7,10 0,76
HRC 38.000 0 (0) 144,67 2,15
IRC 9.700 0 (0) 25,63 0,93
LNC 10.000 0 (0) 80,21 0,97
NHH 47.900 -40 (-0,82) 33,91 3,35
NNG 10.400 0 (0) -1,90 0,72
NSG 12.600 0 (0) 38,84 1,15
PGN 10.900 -100 (-0,91) 4,95 0,88
PHR 54.500 +340 (+6,65) 12,85 2,66
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 03/06/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 48,08%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2020 04/05/2020
BCTC đã kiểm toán năm 2019 23/03/2020
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2019 30/01/2020
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2019 06/11/2019
BCTC đã kiểm toán Q2 - 2019 06/11/2019

Xem thêm