Tổng quan

Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE | Hóa chất)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
01/07/2019 SASC Mua 29250 29250
25/06/2019 DNSE Giữ 22000 22000
14/06/2019 SSI Mua 20100 20100
29/05/2019 FPTS Mua 21500 21500
18/04/2019 SSI Không có Không có Không có
18/04/2019 HCM Bán 14740 14740
27/03/2019 FPTS Mua 18000 18000
28/02/2019 EPS Mua 15000 16000
28/02/2019 EPS Mua 15000 16000
03/01/2019 FPTS Không có 15400 15400

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BRR 9.000 0 (0) 17,91 0,88
DPR 42.900 -60 (-1,37) 9,16 0,95
DRI 7.632 -168 (-2,15) 11,20 0,53
DTT 12.500 0 (0) 18,76 0,84
GER 8.800 0 (0) 335,95 0,49
GVR 11.972 -428 (-3,45) 21,26 1,23
HCD 3.740 +2 (+0,53) 3,16 0,29
HNP 13.700 -2.200 (-13,84) 5,55 0,53
HRC 39.800 0 (0) 158,93 2,27
IRC 10.000 0 (0) 18,50 0,93
NHH 27.900 0 (0) 4,14 0,68
NNG 5.999 -1 (-0,02) -0,76 0,32
NSG 9.800 0 (0) 30,82 0,92
PGN 9.833 -267 (-2,64) 12,79 0,93
PHR 65.000 +60 (+0,93) 13,90 3,23
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 31/05/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần An Phát Holdings 46,62%
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 4,98%
Kallang Limited 4,87%
Công ty TNHH Đầu tư Trung và Hòa 1,69%
Công ty TNHH Dương Phạm Investment 1,69%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 06/05/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2018 29/03/2019
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2018 31/01/2019
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2018 29/10/2018
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2018 30/07/2018

Xem thêm