Tổng quan

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai (HOSE | Tài nguyên Cơ bản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
26/02/2015 PNSC Không có 12000 12500
12/06/2013 DASC Không có Không có Không có
22/06/2010 HBS Mua 41000 Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AFC 10.300 0 (0) 96,82 1,01
DLG 1.470 -1 (-0,67) 6,76 0,14
FRC 10.200 0 (0) 3,70 0,82
FRM 10.232 -568 (-5,26) 22,29 1,38
GTA 12.400 -50 (-3,87) 6,83 0,74
MDF 5.200 0 (0) 18,75 0,70
PIS 10.400 0 (0) 4,16 0,41
TQN 30.000 0 (0) 4,42 1,43
TTF 2.830 0 (0) -2,29 6,37
VIF 17.400 +1.400 (+8,75) 10,08 1,41
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 31/05/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
PYN Fund Elite (Non-UCITS) 4,95%
AnsenHoldco Limited 3,36%
Công ty TNHH Một Thành viên Quản lý Quỹ ACB 2,84%
CTCP Đầu tư và Phát triển điện năng Đức Long Gia Lai 1,21%
Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ Thăng Long 0,33%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 06/05/2019
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 20/07/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2018 31/01/2019
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2018 01/02/2019
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2018 01/11/2018

Xem thêm