Tổng quan

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh (HOSE | Bất động sản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
20/05/2020 TFSC Không có Không có Không có
18/05/2020 BSI Không có 15390 15390
18/05/2020 BSI Không có 15390 15390
05/05/2020 EPS Mua 12800 12800
27/04/2020 VCSC Mua 17900 17900
24/04/2020 SSI Không có Không có Không có
21/04/2020 VCSC Mua Không có Không có
17/03/2020 PHS Mua 15970 15970
26/02/2020 BVS Mua 17700 17700
24/02/2020 VCSC Mua 23200 23200

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
BCM 26.945 +945 (+3,63) 12,37 1,74
C21 27.800 0 (0) 10,44 0,78
CLX 11.508 +208 (+1,84) 7,76 0,87
DLR 9.100 0 (0) -6,13 0
EFI 3.000 0 (0) 136,35 0,36
EIN 4.106 -194 (-4,51) 7,85 0,40
HD2 7.700 0 (0) 15,07 0,56
HD8 7.400 0 (0) 4,99 0,55
HIZ 21.500 0 (0) 7,12 0,92
HPI 15.300 0 (0) 5,72 0,97
IDJ 13.994 +194 (+1,41) 51,46 1,27
IDV 38.146 -454 (-1,18) 5,14 1,93
NDN 18.430 +730 (+4,12) 15,00 1,30
NRC 8.430 +130 (+1,57) 4,20 0,60
PV2 2.600 0 (0) 16,63 0,41
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 01/06/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần Đầu tư NAV 4,49%
Amersham Industries Limited 4,31%
Grinling International Limited 4,14%
KIM Vietnam Growth Equity Fund 3,33%
Norges Bank 2,80%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2020 20/04/2020
BCTC đã kiểm toán năm 2019 13/02/2020
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2019 21/01/2020
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2019 17/10/2019
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2019 20/07/2019

Xem thêm