Tổng quan

Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế (HOSE | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
14/04/2017 KEVS Không có Không có Không có
24/03/2016 BSI Không có Không có Không có
14/09/2015 VCBS Mua Không có Không có
07/09/2015 BSI Không có Không có Không có
11/05/2015 VDS Không có 16600 16600
11/05/2015 VDS Không có 16600 16600
30/11/2013 PSI Mua 15500 15500
30/11/2013 PSI Mua 15500 15500

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
DDM 1.000 +100 (+11,11) -0,13 0
GSP 15.000 +90 (+6,38) 8,80 1,24
ISG 1.200 0 (0) -0,86 0
MVN 14.300 0 (0) 266,42 2,26
NOS 300 +100 (+50,00) -0,05 0
PDV 4.400 0 (0) 30,60 0,38
PJT 12.000 0 (0) 5,91 0,90
PNP 12.900 0 (0) 3,78 0,80
PVT 16.550 -15 (-0,89) 6,90 1,15
SFI 23.850 +20 (+0,84) 6,16 0,70
SGS 14.000 0 (0) 16,42 2,17
SHC 4.600 0 (0) 7,95 0,56
SSG 3.300 +400 (+13,79) 0,69 5,14
SWC 12.267 -133 (-1,07) 9,35 0,91
VIP 5.000 -8 (-1,57) 30,21 0,34
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 31/05/2019

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí 67,74%
Nguyễn Hồng Hiệp 8,39%
The Knowledge Company Inc 3,33%
Indochina No.1 Limited Liability Partnership 3,33%
Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam 3,33%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q2 - 2019 20/07/2019
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 07/05/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2018 29/03/2019
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2018 30/01/2019
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2018 25/10/2018

Xem thêm