Tổng quan

Công ty Cổ phần Tasco (HNX | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
07/02/2018 PHS Mua 15408 15408
31/01/2018 PHS Mua 15408 15408
29/12/2017 PHS Mua 15408 15408
09/11/2017 BVS Mua 12500 12500
14/09/2017 VDS Mua 15100 15100
14/09/2017 VDS Mua 15100 15100
06/09/2017 BSI Không có Không có Không có
06/09/2017 BSI Không có Không có Không có
08/08/2017 VPBS Mua 16100 16100
26/07/2017 SASC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AC4 4.500 0 (0) 1,51 0,28
ACS 11.000 0 (0) 9,84 0,74
AMS 7.490 -10 (-0,13) 7,41 0,60
ASD 3.100 0 (0) 6,10 0,25
ATB 601 -99 (-14,14) -2,63 0,06
B82 400 0 (0) 3,87 0,04
BDC 7.800 0 (0) 15,48 0,69
BHA 11.200 0 (0) -14,84 1,28
BHT 6.300 0 (0) -1,91 0
BM9 10.200 0 (0) 14,32 0,95
HUB 18.000 -50 (-2,70) 4,33 0,65
SC5 18.000 +40 (+2,27) 9,90 0,76
SII 17.900 0 (0) 44,40 0,74
TCD 9.300 -39 (-4,02) 4,97 0,71
TGG 1.200 +3 (+2,56) 40,42 0,11
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 07/07/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
PYN Fund Elite (Non - Ucits) 9,88%
Công ty TNHH Windstar Resources 4,88%
PYN Elite Fund (Non-UCITS) 2,39%
Lucerne Enterprise Ltd 1,93%
Asean Small Cap Fund 1,62%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2020 04/05/2020
BCTC đã kiểm toán năm 2019 31/03/2020
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2019 21/01/2020
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2019 01/11/2019
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2019 06/05/2019

Xem thêm