Tổng quan

Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO (HOSE | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (Cổ phiếu)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (Lần)

P/B (Lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/ Tổng tài sản

Tỷ suất LN gộp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

Báo cáo Phân tích & Khuyến nghị đầu tư »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
03/09/2019 SSI Không có 23800 23800
05/03/2019 DASC Mua 21800 21800
07/09/2018 SSI Giữ 31500 31500
23/04/2018 SSI Mua 37300 37300
20/04/2018 MASC Không có Không có Không có
21/11/2017 SSI Giữ 36500 36500
05/09/2017 ACBS Mua 39000 41000
26/07/2017 SSI Giữ 46800 46800
18/07/2017 SASC Không có Không có Không có
19/06/2017 MASC Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ANT 10.700 0 (0) 10,93 1,18
APF 30.000 -700 (-2,28) 4,65 0,75
BBC 49.000 -200 (-3,92) 9,15 0,75
BCF 0 -53.000 (-100,00) 14,98 3,91
BKH 33.400 0 (0) 9,69 1,17
BLT 14.000 0 (0) 13,99 0,36
BMV 10.000 0 (0) 127,99 0,99
C22 13.500 0 (0) 5,65 0,69
CBS 8.000 0 (0) 0 0,34
CMF 120.000 0 (0) 5,83 2,16
CMN 44.500 0 (0) 8,62 1,52
DFS 9.900 0 (0) -11,34 1,70
HHC 0 -101.000 (-100,00) 63,41 3,93
HKB 700 +100 (+16,67) -12,66 0,10
HNM 0 -4.500 (-100,00) -29,95 0,49
Ngày cập nhật: 12:00 SA | 01/06/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty TNHH MTV PPK 8,14%
Công ty TNHH Đầu tư KIDO 6,57%
Vương Kim Vy 4,82%
CTCP Đầu tư Thương mại Trường Thịnh Phát 4,40%
Công ty TNHH Đầu tư Vinh Linh 4,27%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên cổ đông Ngày phát hành
BCTC chưa kiểm toán Q1 - 2020 21/04/2020
BCTC đã kiểm toán năm 2019 14/05/2020
BCTC chưa kiểm toán năm 2019 31/03/2020
BCTC chưa kiểm toán Q4 - 2019 19/02/2020
BCTC chưa kiểm toán Q3 - 2019 21/10/2019

Xem thêm